満州語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mãn châu ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
満州語 nghĩa là tiếng mãn.
Nghĩa của 満州語
Danh từ riêng
- Tiếng Mãn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Manchu (language)
Câu hỏi thường gặp
満州語 nghĩa là gì?
満州語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng mãn.
満州語 đọc là gì?
満州語 đọc là まんしゅうご (romaji: manshūgo).
Âm Hán Việt của 満州語 là gì?
Âm Hán Việt của 満州語 là "mãn châu ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.