満ち足りる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 満ち足りる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be content; to have enough; to be happy; to be sufficient; to be satisfied
- Động từ to rise (of the tide)
Cách viết khác: 満ちたりる
Cách chia của 満ち足りる
| Thể lịch sự (ます) | 満ち足ります |
| Thể て | 満ち足りて |
| Quá khứ (た) | 満ち足りた |
| Phủ định (ない) | 満ち足りない |
| Khả năng | 満ち足りられる |
| Ý chí (よう) | 満ち足りよう |
| Điều kiện (ば) | 満ち足りれば |
| Bị động | 満ち足りられる |
| Sai khiến | 満ち足りさせる |
| Mệnh lệnh | 満ち足りろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).