TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

湿地(しっち)

từ thông dụng
しっちshitchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤP ĐỊA 湿 thấp·地 địa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thấp địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

湿地 nghĩa là đồng lầy, cánh đồng lầy, đầm lầy.

Nghĩa của 湿地

Danh từ

  1. Đồng lầy, cánh đồng lầy, đầm lầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ damp ground; wetland; bog; marsh

Câu hỏi thường gặp

湿地 nghĩa là gì?

湿地 (danh từ) nghĩa là đồng lầy, cánh đồng lầy, đầm lầy.

湿地 đọc là gì?

湿地 đọc là しっち (romaji: shitchi).

Âm Hán Việt của 湿地 là gì?

Âm Hán Việt của 湿地 là "thấp địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.