湿地
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thấp địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
湿地 nghĩa là đồng lầy, cánh đồng lầy, đầm lầy.
Nghĩa của 湿地
Danh từ
- Đồng lầy, cánh đồng lầy, đầm lầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ damp ground; wetland; bog; marsh
Câu hỏi thường gặp
湿地 nghĩa là gì?
湿地 (danh từ) nghĩa là đồng lầy, cánh đồng lầy, đầm lầy.
湿地 đọc là gì?
湿地 đọc là しっち (romaji: shitchi).
Âm Hán Việt của 湿地 là gì?
Âm Hán Việt của 湿地 là "thấp địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.