湧く
Nghĩa của 湧く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to well (up); to gush out (of water); to spring out; to surge
- Động từ to appear (esp. suddenly) (sweat, tears, etc.); to sweat; to cry
- Động từ to feel emotions (e.g. joy, bravery, etc.); to spring up (e.g. an idea, emotions, clouds); to well up; to arise
- Động từ to hatch; to breed; to propagate; to be infested (esp. of parasitic insects, etc.)
Cách viết khác: 涌く
Cách chia của 湧く
| Thể lịch sự (ます) | 湧きます |
| Thể て | 湧いて |
| Quá khứ (た) | 湧いた |
| Phủ định (ない) | 湧かない |
| Khả năng | 湧ける |
| Ý chí (よう) | 湧こう |
| Điều kiện (ば) | 湧けば |
| Bị động | 湧かれる |
| Sai khiến | 湧かせる |
| Mệnh lệnh | 湧け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).