TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

湧(わ)く

JLPT N2 từ thông dụng
わくwaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 湧く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to well (up); to gush out (of water); to spring out; to surge
  • Động từ to appear (esp. suddenly) (sweat, tears, etc.); to sweat; to cry
  • Động từ to feel emotions (e.g. joy, bravery, etc.); to spring up (e.g. an idea, emotions, clouds); to well up; to arise
  • Động từ to hatch; to breed; to propagate; to be infested (esp. of parasitic insects, etc.)

Cách viết khác: 涌く

Cách chia của 湧く

Thể lịch sự (ます)湧きます
Thể て湧いて
Quá khứ (た)湧いた
Phủ định (ない)湧かない
Khả năng湧ける
Ý chí (よう)湧こう
Điều kiện (ば)湧けば
Bị động湧かれる
Sai khiến湧かせる
Mệnh lệnh湧け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.