TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

温(あたた)まる

JLPT N2 từ thông dụng
あたたまるatatamaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 温 ôn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 温まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to warm oneself; to sun oneself; to warm up; to get warm

Cách viết khác: 暖まる, あったまる, ぬくまる

Cách chia của 温まる

Thể lịch sự (ます)温まります
Thể て温まって
Quá khứ (た)温まった
Phủ định (ない)温まらない
Khả năng温まれる
Ý chí (よう)温まろう
Điều kiện (ば)温まれば
Bị động温まられる
Sai khiến温まらせる
Mệnh lệnh温まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.