渦巻く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 渦巻く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to whirl; to eddy; to swirl; to curl (of smoke)
- Động từ to whirl around (of feelings, thoughts, etc.); to swirl around; to surge
Cách viết khác: うず巻く, 渦まく
Cách chia của 渦巻く
| Thể lịch sự (ます) | 渦巻きます |
| Thể て | 渦巻いて |
| Quá khứ (た) | 渦巻いた |
| Phủ định (ない) | 渦巻かない |
| Khả năng | 渦巻ける |
| Ý chí (よう) | 渦巻こう |
| Điều kiện (ば) | 渦巻けば |
| Bị động | 渦巻かれる |
| Sai khiến | 渦巻かせる |
| Mệnh lệnh | 渦巻け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).