渡り合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 渡り合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fight (with); to cross swords; to compete (with)
- Động từ to argue (with); to have an argument; to have a dispute; to debate
Cách chia của 渡り合う
| Thể lịch sự (ます) | 渡り合います |
| Thể て | 渡り合って |
| Quá khứ (た) | 渡り合った |
| Phủ định (ない) | 渡り合わない |
| Khả năng | 渡り合える |
| Ý chí (よう) | 渡り合おう |
| Điều kiện (ば) | 渡り合えば |
| Bị động | 渡り合われる |
| Sai khiến | 渡り合わせる |
| Mệnh lệnh | 渡り合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).