TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

渡(わた)り合(あ)う

わたりあうwatariau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 渡 độ·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 渡り合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fight (with); to cross swords; to compete (with)
  • Động từ to argue (with); to have an argument; to have a dispute; to debate

Cách chia của 渡り合う

Thể lịch sự (ます)渡り合います
Thể て渡り合って
Quá khứ (た)渡り合った
Phủ định (ない)渡り合わない
Khả năng渡り合える
Ý chí (よう)渡り合おう
Điều kiện (ば)渡り合えば
Bị động渡り合われる
Sai khiến渡り合わせる
Mệnh lệnh渡り合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.