渡し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 渡し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ferry (crossing); ferry(boat)
- Hậu tố delivery
Từ ghép có 渡し
Câu ví dụ với 渡し
- ケチャップ を渡して。 Đưa tôi chai ketchup.Tatoeba #6549676
- メアリーは自分の電話番号を書いてトムに渡した。 Mary viết số điện thoại của mình rồi đưa cho Tom.Tatoeba #5777118
- トムは「これで好きなもの買いな」と言って娘のメアリーに5ユーロ札を渡した。 Tom nói với con gái Mary của mình rằng "Lấy số tiền này mà mua thứ mình thích nhé" rồi đưa cho cô 5 Euro.Tatoeba #3055681
- 市長がじきじきに賞を渡した。 Thị trưởng tự mình trao giải thưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168346
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.