TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

渋(しぶ)る

từ thông dụng
しぶるshiburu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 渋 sáp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 渋る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be reluctant (to do); to be unwilling (to do); to hesitate (to do); to grudge; to be tardy (in doing)
  • Động từ to falter; to slacken; to slow down
  • Động từ to have a frequent urge to defecate but difficulty passing stool; to suffer from tenesmus

Cách chia của 渋る

Thể lịch sự (ます)渋ります
Thể て渋って
Quá khứ (た)渋った
Phủ định (ない)渋らない
Khả năng渋れる
Ý chí (よう)渋ろう
Điều kiện (ば)渋れば
Bị động渋られる
Sai khiến渋らせる
Mệnh lệnh渋れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 渋る

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.