渋る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 渋る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be reluctant (to do); to be unwilling (to do); to hesitate (to do); to grudge; to be tardy (in doing)
- Động từ to falter; to slacken; to slow down
- Động từ to have a frequent urge to defecate but difficulty passing stool; to suffer from tenesmus
Cách chia của 渋る
| Thể lịch sự (ます) | 渋ります |
| Thể て | 渋って |
| Quá khứ (た) | 渋った |
| Phủ định (ない) | 渋らない |
| Khả năng | 渋れる |
| Ý chí (よう) | 渋ろう |
| Điều kiện (ば) | 渋れば |
| Bị động | 渋られる |
| Sai khiến | 渋らせる |
| Mệnh lệnh | 渋れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).