済ませる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 済ませる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to finish; to make an end of; to get through with; to let end
- Động từ to make do (with); to manage (with)
- Động từ to resolve; to settle; to bring to a conclusion
Cách chia của 済ませる
| Thể lịch sự (ます) | 済ませます |
| Thể て | 済ませて |
| Quá khứ (た) | 済ませた |
| Phủ định (ない) | 済ませない |
| Khả năng | 済ませられる |
| Ý chí (よう) | 済ませよう |
| Điều kiện (ば) | 済ませれば |
| Bị động | 済ませられる |
| Sai khiến | 済ませさせる |
| Mệnh lệnh | 済ませろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 済ませる
- 彼はもう宿題を済ませました。 Anh ấy đã làm xong bài tập.Tatoeba #110592
- 私はまだ夕食をすませてない。 Tôi chưa ăn xong bữa tối.Tatoeba #158862
- 彼女は20分で化粧を済ませた。 Cô ấy đã trang điểm xong trong 20 phút.Tatoeba #93578
- 私が帰宅したときには、弟は宿題を済ませていた。 Khi tôi về đến nhà, em trai tôi đã làm xong bài tập về nhà.Tatoeba #167808
- 私はちょうど朝食を済ませたところです。 Tôi vừa ăn sáng xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159493
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.