済ます
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 済ます
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to finish; to get it over with; to conclude
- Động từ to settle; to pay back
- Động từ to get along (without something); to make do with (without)
Cách viết khác: 済す
Cách chia của 済ます
| Thể lịch sự (ます) | 済まします |
| Thể て | 済まして |
| Quá khứ (た) | 済ました |
| Phủ định (ない) | 済まさない |
| Khả năng | 済ませる |
| Ý chí (よう) | 済まそう |
| Điều kiện (ば) | 済ませば |
| Bị động | 済まされる |
| Sai khiến | 済まさせる |
| Mệnh lệnh | 済ませ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 済ます
- 彼はもう宿題を済ませました。 Anh ấy đã làm xong bài tập.Tatoeba #110592
- 彼女は20分で化粧を済ませた。 Cô ấy đã trang điểm xong trong 20 phút.Tatoeba #93578
- もう済ませたの? Bạn xong rồi à?Tatoeba #8586235
- 私が帰宅したときには、弟は宿題を済ませていた。 Khi tôi về đến nhà, em trai tôi đã làm xong bài tập về nhà.Tatoeba #167808
- 私はちょうど朝食を済ませたところです。 Tôi vừa ăn sáng xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159493
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.