清らか
JLPT N1 từ thông dụng
きよらかkiyoraka
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
清らか nghĩa là thuần khiết.
Nghĩa của 清らか
Tính từ đuôi na
- Thuần khiết.
Từ liên quan với 清らか
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na clean; clear
- Tính từ đuôi na pure; honest; clean; innocent; platonic
Câu hỏi thường gặp
清らか nghĩa là gì?
清らか (tính từ đuôi na) nghĩa là thuần khiết.
清らか đọc là gì?
清らか đọc là きよらか (romaji: kiyoraka).