TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

混(こ)み合(あ)う

こみあうkomiau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 混 hỗn·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 混み合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be crowded; to be packed; to be jammed

Cách viết khác: 込み合う, 混みあう, 込みあう, 混合う, 込合う, こみ合う

Cách chia của 混み合う

Thể lịch sự (ます)混み合います
Thể て混み合って
Quá khứ (た)混み合った
Phủ định (ない)混み合わない
Khả năng混み合える
Ý chí (よう)混み合おう
Điều kiện (ば)混み合えば
Bị động混み合われる
Sai khiến混み合わせる
Mệnh lệnh混み合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 混み合う

  • その公園は子供を連れた人々で混み合っていた。 Công viên rất đông người lớn và trẻ con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210751

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.