TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

混(ま)ぜ合(あ)わす

từ thông dụng
まぜあわすmazeawasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 混 hỗn·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 混ぜ合わす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mix together; to blend; to compound

Cách chia của 混ぜ合わす

Thể lịch sự (ます)混ぜ合わします
Thể て混ぜ合わして
Quá khứ (た)混ぜ合わした
Phủ định (ない)混ぜ合わさない
Khả năng混ぜ合わせる
Ý chí (よう)混ぜ合わそう
Điều kiện (ば)混ぜ合わせば
Bị động混ぜ合わされる
Sai khiến混ぜ合わさせる
Mệnh lệnh混ぜ合わせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.