Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoài nam tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
淮南子 nghĩa là hoài nam tử.
Nghĩa của 淮南子
Danh từ riêng
Hoài Nam Tử. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Huainanzi (ancient Chinese collection of essays)
Câu hỏi thường gặp
淮南子 nghĩa là gì?
淮南子 (danh từ riêng) nghĩa là hoài nam tử.
淮南子 đọc là gì?
淮南子 đọc là えなんじ (romaji: enanji).
Âm Hán Việt của 淮南子 là gì?
Âm Hán Việt của 淮南子 là "hoài nam tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.