TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

淡(あわ)い

từ thông dụng
あわいawai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 淡 đạm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 淡い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i light (color, taste, etc.); faint (e.g. smell); pale
  • Tính từ đuôi i faint (feeling, hope, etc.); fleeting; slight; passing; indistinct (e.g. silhouette)

Cách chia của 淡い

Phủ định淡くない
Quá khứ淡かった
Quá khứ phủ định淡くなかった
Thể て淡くて
Dạng phó từ (く)淡く
Điều kiện (ば)淡ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.