TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

淋病(りんびょう)

りんびょうrinbyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÂM BỆNH 淋 lâm·病 bệnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lâm bệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

淋病 nghĩa là lậu mủ, lậu.

Nghĩa của 淋病

Danh từ

  1. Lậu mủ, lậu.

Cách viết khác: 痳病, りん病

Câu ví dụ với 淋病

  • 彼女は淋病持ちだ。 Cô ấy bị bệnh lậu.Tatoeba #2221077

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gonorrhea; gonorrhoea

Câu hỏi thường gặp

淋病 nghĩa là gì?

淋病 (danh từ) nghĩa là lậu mủ, lậu.

淋病 đọc là gì?

淋病 đọc là りんびょう (romaji: rinbyō).

Âm Hán Việt của 淋病 là gì?

Âm Hán Việt của 淋病 là "lâm bệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.