TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

涼亭(りょうてい)

りょうていryōtei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 涼 lương·亭 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

涼亭 nghĩa là vọng lâu.

Nghĩa của 涼亭

Danh từ

  1. cổ Vọng lâu.

Từ liên quan với 涼亭

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pavilion in a garden (used to keep cool); gazebo (cổ)

Câu hỏi thường gặp

涼亭 nghĩa là gì?

涼亭 (danh từ) nghĩa là vọng lâu.

涼亭 đọc là gì?

涼亭 đọc là りょうてい (romaji: ryōtei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.