涼む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 涼む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cool oneself; to cool off; to enjoy the cool air
Cách viết khác: 凉む
Cách chia của 涼む
| Thể lịch sự (ます) | 涼みます |
| Thể て | 涼んで |
| Quá khứ (た) | 涼んだ |
| Phủ định (ない) | 涼まない |
| Khả năng | 涼める |
| Ý chí (よう) | 涼もう |
| Điều kiện (ば) | 涼めば |
| Bị động | 涼まれる |
| Sai khiến | 涼ませる |
| Mệnh lệnh | 涼め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).