涸れる
かれるkareru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 涸れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dry up (spring, pond, etc.); to run out
Cách chia của 涸れる
| Thể lịch sự (ます) | 涸れます |
| Thể て | 涸れて |
| Quá khứ (た) | 涸れた |
| Phủ định (ない) | 涸れない |
| Khả năng | 涸れられる |
| Ý chí (よう) | 涸れよう |
| Điều kiện (ば) | 涸れれば |
| Bị động | 涸れられる |
| Sai khiến | 涸れさせる |
| Mệnh lệnh | 涸れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).