TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

涸(か)れる

かれるkareru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 涸れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dry up (spring, pond, etc.); to run out

Cách chia của 涸れる

Thể lịch sự (ます)涸れます
Thể て涸れて
Quá khứ (た)涸れた
Phủ định (ない)涸れない
Khả năng涸れられる
Ý chí (よう)涸れよう
Điều kiện (ば)涸れれば
Bị động涸れられる
Sai khiến涸れさせる
Mệnh lệnh涸れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.