TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

液化石油(えきかせきゆ)ガス

えきかせきゆガスekikasekiyugasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 液 dịch·化 hoá·石 thạch·油 dầu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

液化石油ガス nghĩa là Khí dầu mỏ hóa lỏng.

Nghĩa của 液化石油ガス

Danh từ

  1. Khí dầu mỏ hóa lỏng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liquefied petroleum gas; LPG

Câu hỏi thường gặp

液化石油ガス nghĩa là gì?

液化石油ガス (danh từ) nghĩa là Khí dầu mỏ hóa lỏng.

液化石油ガス đọc là gì?

液化石油ガス đọc là えきかせきゆガス (romaji: ekikasekiyugasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.