消費
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu phí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
消費 nghĩa là tiêu phí.
Nghĩa của 消費
Danh từ
- Tiêu phí. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 消費
Câu ví dụ với 消費
- 今日では大量の紙が毎日消費されている。 Ngày nay, giấy được dùng nhiều mỗi ngày.Tatoeba #171998
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consumption; expenditure; spending
Câu hỏi thường gặp
消費 nghĩa là gì?
消費 (danh từ) nghĩa là tiêu phí.
消費 đọc là gì?
消費 đọc là しょうひ (romaji: shōhi).
Âm Hán Việt của 消費 là gì?
Âm Hán Việt của 消費 là "tiêu phí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.