TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

消費(しょうひ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しょうひshōhi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU PHÍ 消 tiêu·費 phí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu phí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

消費 nghĩa là tiêu phí.

Nghĩa của 消費

Danh từ

  1. Tiêu phí. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 消費

Câu ví dụ với 消費

  • 今日では大量の紙が毎日消費されている。 Ngày nay, giấy được dùng nhiều mỗi ngày.Tatoeba #171998

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consumption; expenditure; spending

Câu hỏi thường gặp

消費 nghĩa là gì?

消費 (danh từ) nghĩa là tiêu phí.

消費 đọc là gì?

消費 đọc là しょうひ (romaji: shōhi).

Âm Hán Việt của 消費 là gì?

Âm Hán Việt của 消費 là "tiêu phí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.