消点
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
消点 nghĩa là điểm tụ.
Nghĩa của 消点
Danh từ
- Điểm tụ.
Từ liên quan với 消点
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vanishing point
Câu hỏi thường gặp
消点 nghĩa là gì?
消点 (danh từ) nghĩa là điểm tụ.
消点 đọc là gì?
消点 đọc là しょうてん (romaji: shōten).
Âm Hán Việt của 消点 là gì?
Âm Hán Việt của 消点 là "tiêu điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.