TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

消(き)え去(さ)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きえさるkiesaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 消 tiêu·去 khứ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 消え去る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to disappear; to vanish

Cách viết khác: 消えさる, 消去る

Cách chia của 消え去る

Thể lịch sự (ます)消え去ります
Thể て消え去って
Quá khứ (た)消え去った
Phủ định (ない)消え去らない
Khả năng消え去れる
Ý chí (よう)消え去ろう
Điều kiện (ば)消え去れば
Bị động消え去られる
Sai khiến消え去らせる
Mệnh lệnh消え去れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.