TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

消(き)え入(い)る

きえいるkieiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 消 tiêu·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 消え入る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to vanish gradually (e.g. of a voice); to trail off; to die away; to dwindle
  • Động từ to feel one's soul leaving one's body (from embarrassment, grief, etc.); to feel faint; to feel numb; to feel as though one is going to die

Cách chia của 消え入る

Thể lịch sự (ます)消え入ります
Thể て消え入って
Quá khứ (た)消え入った
Phủ định (ない)消え入らない
Khả năng消え入れる
Ý chí (よう)消え入ろう
Điều kiện (ば)消え入れば
Bị động消え入られる
Sai khiến消え入らせる
Mệnh lệnh消え入れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.