消え入る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 消え入る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to vanish gradually (e.g. of a voice); to trail off; to die away; to dwindle
- Động từ to feel one's soul leaving one's body (from embarrassment, grief, etc.); to feel faint; to feel numb; to feel as though one is going to die
Cách chia của 消え入る
| Thể lịch sự (ます) | 消え入ります |
| Thể て | 消え入って |
| Quá khứ (た) | 消え入った |
| Phủ định (ない) | 消え入らない |
| Khả năng | 消え入れる |
| Ý chí (よう) | 消え入ろう |
| Điều kiện (ば) | 消え入れば |
| Bị động | 消え入られる |
| Sai khiến | 消え入らせる |
| Mệnh lệnh | 消え入れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).