TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

浸(ひた)す

JLPT N1 từ thông dụng
ひたすhitasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 浸 tẩm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

浸す nghĩa là ngâm, nhúng.

Nghĩa của 浸す

Động từ

  1. Ngâm, nhúng.

Cách viết khác: 漬す

Cách chia của 浸す

Thể lịch sự (ます)浸します
Thể て浸して
Quá khứ (た)浸した
Phủ định (ない)浸さない
Khả năng浸せる
Ý chí (よう)浸そう
Điều kiện (ば)浸せば
Bị động浸される
Sai khiến浸させる
Mệnh lệnh浸せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to soak; to dip; to steep; to immerse
  • Động từ to moisten; to wet

Câu hỏi thường gặp

浸す nghĩa là gì?

浸す (động từ) nghĩa là ngâm, nhúng.

浸す đọc là gì?

浸す đọc là ひたす (romaji: hitasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.