浸る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 浸る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be soaked in; to be flooded; to be submerged
- Động từ to be immersed in (joy, memories, alcohol, etc.); to give oneself over to; to bask in
Cách viết khác: 漬る
Cách chia của 浸る
| Thể lịch sự (ます) | 浸ります |
| Thể て | 浸って |
| Quá khứ (た) | 浸った |
| Phủ định (ない) | 浸らない |
| Khả năng | 浸れる |
| Ý chí (よう) | 浸ろう |
| Điều kiện (ば) | 浸れば |
| Bị động | 浸られる |
| Sai khiến | 浸らせる |
| Mệnh lệnh | 浸れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).