TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

海口(かいこう)

かいこうkaikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI KHẨU 海 hải·口 khẩu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải khẩu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

海口 nghĩa là hải khẩu.

Nghĩa của 海口

Danh từ

  1. Hải Khẩu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harbor; entrance to a harbor
  • Danh từ Haikou (China)

Câu hỏi thường gặp

海口 nghĩa là gì?

海口 (danh từ) nghĩa là hải khẩu.

海口 đọc là gì?

海口 đọc là かいこう (romaji: kaikō).

Âm Hán Việt của 海口 là gì?

Âm Hán Việt của 海口 là "hải khẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.