浮力
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phù lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 浮力
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buoyancy; floating power
Câu ví dụ với 浮力
- 塩水の方が淡水よりも浮力が大きい。 Nổi trên nước muối dễ hơn nước ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188581
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.