TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

浮世(うきよ)

うきよukiyo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÙ THẾ 浮 phù·世 thế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phù thế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 浮世

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fleeting life; this transient world; floating world
  • Danh từ sad world; world of grief and worry
  • Danh từ the world of the living; this life; this world; the present world
  • Danh từ (the world of the) red light districts

Cách viết khác: 浮き世, 憂き世, うき世, 憂世, ふせい

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.