浮き立つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 浮き立つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be enlivened; to be exhilarated; to be excited; to be cheered up; to be in high spirits
- Động từ to stand out; to contrast
Cách chia của 浮き立つ
| Thể lịch sự (ます) | 浮き立ちます |
| Thể て | 浮き立って |
| Quá khứ (た) | 浮き立った |
| Phủ định (ない) | 浮き立たない |
| Khả năng | 浮き立てる |
| Ý chí (よう) | 浮き立とう |
| Điều kiện (ば) | 浮き立てば |
| Bị động | 浮き立たれる |
| Sai khiến | 浮き立たせる |
| Mệnh lệnh | 浮き立て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).