浮かべる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 浮かべる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to float; to set afloat; to launch
- Động từ to show on one's face (smile, sadness, etc.)
- Động từ to recall; to call to mind; to imagine; to think of
Cách viết khác: 浮べる, 泛かべる, 泛べる
Cách chia của 浮かべる
| Thể lịch sự (ます) | 浮かべます |
| Thể て | 浮かべて |
| Quá khứ (た) | 浮かべた |
| Phủ định (ない) | 浮かべない |
| Khả năng | 浮かべられる |
| Ý chí (よう) | 浮かべよう |
| Điều kiện (ば) | 浮かべれば |
| Bị động | 浮かべられる |
| Sai khiến | 浮かべさせる |
| Mệnh lệnh | 浮かべろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 浮かべる
- 目に涙を浮かべて彼女を見た生徒もいた。 Vài sinh viên nhìn cô với đôi mắt mọng nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.