TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

浮(う)かべる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
うかべるukaberu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 浮 phù

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 浮かべる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to float; to set afloat; to launch
  • Động từ to show on one's face (smile, sadness, etc.)
  • Động từ to recall; to call to mind; to imagine; to think of

Cách viết khác: 浮べる, 泛かべる, 泛べる

Cách chia của 浮かべる

Thể lịch sự (ます)浮かべます
Thể て浮かべて
Quá khứ (た)浮かべた
Phủ định (ない)浮かべない
Khả năng浮かべられる
Ý chí (よう)浮かべよう
Điều kiện (ば)浮かべれば
Bị động浮かべられる
Sai khiến浮かべさせる
Mệnh lệnh浮かべろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 浮かべる

  • 目に涙を浮かべて彼女を見た生徒もいた。 Vài sinh viên nhìn cô với đôi mắt mọng nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79968

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.