浮かび上がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 浮かび上がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rise to the surface
- Động từ to come to the front; to emerge (e.g. from obscurity)
- Động từ to stand out (e.g. against a dark background)
Cách viết khác: 浮かびあがる, 浮び上がる, 浮びあがる, 浮かび上る, 浮び上る, うかび上がる
Cách chia của 浮かび上がる
| Thể lịch sự (ます) | 浮かび上がります |
| Thể て | 浮かび上がって |
| Quá khứ (た) | 浮かび上がった |
| Phủ định (ない) | 浮かび上がらない |
| Khả năng | 浮かび上がれる |
| Ý chí (よう) | 浮かび上がろう |
| Điều kiện (ば) | 浮かび上がれば |
| Bị động | 浮かび上がられる |
| Sai khiến | 浮かび上がらせる |
| Mệnh lệnh | 浮かび上がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).