TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

浮(う)かす

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うかすukasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 浮 phù

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 浮かす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to float
  • Động từ to save (on one's expenses); to scrimp
  • Động từ to half-rise, e.g. to one's feet

Cách chia của 浮かす

Thể lịch sự (ます)浮かします
Thể て浮かして
Quá khứ (た)浮かした
Phủ định (ない)浮かさない
Khả năng浮かせる
Ý chí (よう)浮かそう
Điều kiện (ば)浮かせば
Bị động浮かされる
Sai khiến浮かさせる
Mệnh lệnh浮かせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 浮かす

  • 一円玉を水に浮かせ、そこに磁石をゆっくり近づけると、一円玉は磁石に近づく。 Nếu bạn để một đồng xu một Yên nổi trên mặc nước, rồi từ từ đưa một cục nam châm lại gần nó, thì đồng xu sẽ tiến lại gần cục nam châm đó.Tatoeba #347263

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.