浮かす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 浮かす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to float
- Động từ to save (on one's expenses); to scrimp
- Động từ to half-rise, e.g. to one's feet
Cách chia của 浮かす
| Thể lịch sự (ます) | 浮かします |
| Thể て | 浮かして |
| Quá khứ (た) | 浮かした |
| Phủ định (ない) | 浮かさない |
| Khả năng | 浮かせる |
| Ý chí (よう) | 浮かそう |
| Điều kiện (ば) | 浮かせば |
| Bị động | 浮かされる |
| Sai khiến | 浮かさせる |
| Mệnh lệnh | 浮かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 浮かす
- 一円玉を水に浮かせ、そこに磁石をゆっくり近づけると、一円玉は磁石に近づく。 Nếu bạn để một đồng xu một Yên nổi trên mặc nước, rồi từ từ đưa một cục nam châm lại gần nó, thì đồng xu sẽ tiến lại gần cục nam châm đó.Tatoeba #347263
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).