TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

浜辺(はまべ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
はまべhamabe giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN BIÊN 浜 tân·辺 biên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tân biên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 浜辺

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beach; foreshore

Cách viết khác: 浜べ

Câu ví dụ với 浜辺

  • お豊さんは麗らかな春の日を浴び、浜辺を散歩しました。 Otoyo đắm mình trong ngày xuân tươi đẹp, và đi bộ dọc quanh bờ biển.Tatoeba #436008
  • この浜辺にはたくさんの海浜植物がありますから、人気のある泳ぎ場所ではありません。 Bờ biển này có nhiều loài thực vật ven biển, cho nên đây không phải là nơi có nhiều người bơi.Tatoeba #9161075

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.