TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

流体(りゅうたい)

りゅうたいryūtai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU THỂ 流 lưu·体 thể

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

流体 nghĩa là chất lưu.

Nghĩa của 流体

Danh từ

  1. Chất lưu.

Từ ghép có 流体

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fluid

Câu hỏi thường gặp

流体 nghĩa là gì?

流体 (danh từ) nghĩa là chất lưu.

流体 đọc là gì?

流体 đọc là りゅうたい (romaji: ryūtai).

Âm Hán Việt của 流体 là gì?

Âm Hán Việt của 流体 là "lưu thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.