流体
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
流体 nghĩa là chất lưu.
Nghĩa của 流体
Danh từ
- Chất lưu.
Từ ghép có 流体
- 流体力学 — Thuỷ động lực học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fluid
Câu hỏi thường gặp
流体 nghĩa là gì?
流体 (danh từ) nghĩa là chất lưu.
流体 đọc là gì?
流体 đọc là りゅうたい (romaji: ryūtai).
Âm Hán Việt của 流体 là gì?
Âm Hán Việt của 流体 là "lưu thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.