TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

流(なが)す

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ながすnagasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 流 lưu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 流す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drain; to pour; to run; to let flow; to flush
  • Động từ to float (e.g. logs down a river); to set adrift
  • Động từ to wash away; to carry away; to sweep away
  • Động từ to broadcast; to play (e.g. music over a loudspeaker); to send (electricity through a wire)
  • Động từ to circulate (a rumour, information, etc.); to spread; to distribute
  • Động từ to cruise (of a taxi); to stroll around (in search of customers, an audience, etc.); to go from place to place
  • Động từ to cancel (a plan, meeting, etc.); to call off; to reject (e.g. a bill)
  • Động từ to forfeit (a pawn)
  • Động từ to do leisurely (e.g. running, swimming); to do with ease; to do effortlessly
  • Động từ to exile; to banish
  • Động từ to hit (the ball) to the opposite field
  • Hậu tố to do inattentively; to do without concentrating; to put little effort into doing

Cách chia của 流す

Thể lịch sự (ます)流します
Thể て流して
Quá khứ (た)流した
Phủ định (ない)流さない
Khả năng流せる
Ý chí (よう)流そう
Điều kiện (ば)流せば
Bị động流される
Sai khiến流させる
Mệnh lệnh流せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 流す

  • それはすべて水に流した。 Tất cả đều đã trở thành công cốc.Tatoeba #205491
  • 彼は彼女の演技に感動し涙を流した。 Anh đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô.Tatoeba #8579849
  • その映画を見て彼女は感動のあまり涙を流した。 Khi xem bộ phim đó, cô ấy rơi lệ vì quá cảm động.Tatoeba #212229
  • エリザベス2世が身罷ったため、妻がとめどなく涙を流している。 Vợ tôi khóc không ngớt vì nữ hoàng Elizabeth đệ nhị qua đời.Tatoeba #199781
  • 彼女がそのデマを流したよ。 Cô ta là người lan truyền tin đồn sai sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13152629
  • トムは涙を流した。 Tom đã khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2153208
  • デマを流さないで。 Xin đừng lan truyền tin đồn sai lệch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155610
  • 目が覚めると、私たちは沖を漂流していた。 Khi chúng tôi ngủ dậy, chúng tôi bị trôi lênh đênh trên biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1127585

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.