流し込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 流し込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pour into; to wash down (food)
- Động từ to insert (e.g. into a data stream); to integrate
Cách viết khác: 流しこむ
Cách chia của 流し込む
| Thể lịch sự (ます) | 流し込みます |
| Thể て | 流し込んで |
| Quá khứ (た) | 流し込んだ |
| Phủ định (ない) | 流し込まない |
| Khả năng | 流し込める |
| Ý chí (よう) | 流し込もう |
| Điều kiện (ば) | 流し込めば |
| Bị động | 流し込まれる |
| Sai khiến | 流し込ませる |
| Mệnh lệnh | 流し込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).