活発
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoạt phát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 活発
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na lively; active; vigorous; animated; brisk
Cách viết khác: 活溌, 活潑
Câu ví dụ với 活発
- 適度な運動は血液の循環を活発にする。 Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu.Tatoeba #125283
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).