Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
活性炭 nghĩa là than hoạt tính.
Nghĩa của 活性炭
Danh từ
Than hoạt tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ activated carbon; activated charcoal
Câu hỏi thường gặp
活性炭 nghĩa là gì?
活性炭 (danh từ) nghĩa là than hoạt tính.
活性炭 đọc là gì?
活性炭 đọc là かっせいたん (romaji: kasseitan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.