TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

洗(あら)い直(なお)す

あらいなおすarainaosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 洗 tẩy·直 trực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 洗い直す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wash again
  • Động từ to reconsider

Cách viết khác: 洗いなおす

Cách chia của 洗い直す

Thể lịch sự (ます)洗い直します
Thể て洗い直して
Quá khứ (た)洗い直した
Phủ định (ない)洗い直さない
Khả năng洗い直せる
Ý chí (よう)洗い直そう
Điều kiện (ば)洗い直せば
Bị động洗い直される
Sai khiến洗い直させる
Mệnh lệnh洗い直せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.