洒落る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 洒落る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dress stylishly
- Động từ to joke; to play on words
Cách chia của 洒落る
| Thể lịch sự (ます) | 洒落ます |
| Thể て | 洒落て |
| Quá khứ (た) | 洒落た |
| Phủ định (ない) | 洒落ない |
| Khả năng | 洒落られる |
| Ý chí (よう) | 洒落よう |
| Điều kiện (ば) | 洒落れば |
| Bị động | 洒落られる |
| Sai khiến | 洒落させる |
| Mệnh lệnh | 洒落ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).