注射
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chú xạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
注射 nghĩa là phát, sự tiêm.
Nghĩa của 注射
Danh từ
- Phát, sự tiêm.
Từ ghép có 注射
- 注射器 — Xi-lanh, ống tiêm.
Câu ví dụ với 注射
- 注射のことを考えると怖くて震えてしまう。 Cứ nghĩ đến chích là người run lên lo sợ.Tatoeba #126333
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ injection; jab; shot
Câu hỏi thường gặp
注射 nghĩa là gì?
注射 (danh từ) nghĩa là phát, sự tiêm.
注射 đọc là gì?
注射 đọc là ちゅうしゃ (romaji: chūsha).
Âm Hán Việt của 注射 là gì?
Âm Hán Việt của 注射 là "chú xạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.