TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

泣(な)き止(や)む

なきやむnakiyamu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 泣 sập·止 chỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 泣き止む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stop crying; to cry oneself out

Cách viết khác: 泣きやむ

Cách chia của 泣き止む

Thể lịch sự (ます)泣き止みます
Thể て泣き止んで
Quá khứ (た)泣き止んだ
Phủ định (ない)泣き止まない
Khả năng泣き止める
Ý chí (よう)泣き止もう
Điều kiện (ば)泣き止めば
Bị động泣き止まれる
Sai khiến泣き止ませる
Mệnh lệnh泣き止め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 泣き止む

  • その子供はお母さんを見るとすぐに泣きやみました。 Ngay khi nhìn thấy người mẹ, đứa trẻ đã liền nín khóc.Tatoeba #210143

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.