TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

泣(な)き叫(さけ)ぶ

なきさけぶnakisakebu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 泣 sập·叫 khiếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 泣き叫ぶ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cry and shout; to scream

Cách viết khác: 泣叫ぶ, 泣きさけぶ, なき叫ぶ, 哭き叫ぶ

Cách chia của 泣き叫ぶ

Thể lịch sự (ます)泣き叫びます
Thể て泣き叫んで
Quá khứ (た)泣き叫んだ
Phủ định (ない)泣き叫ばない
Khả năng泣き叫べる
Ý chí (よう)泣き叫ぼう
Điều kiện (ば)泣き叫べば
Bị động泣き叫ばれる
Sai khiến泣き叫ばせる
Mệnh lệnh泣き叫べ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.