TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

泣(な)かせる

なかせるnakaseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 泣 sập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 泣かせる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make someone cry; to move someone to tears
  • Động từ to let cry
  • Động từ to grieve

Cách chia của 泣かせる

Thể lịch sự (ます)泣かせます
Thể て泣かせて
Quá khứ (た)泣かせた
Phủ định (ない)泣かせない
Khả năng泣かせられる
Ý chí (よう)泣かせよう
Điều kiện (ば)泣かせれば
Bị động泣かせられる
Sai khiến泣かせさせる
Mệnh lệnh泣かせろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 泣かせる

Câu ví dụ với 泣かせる

  • 昨日は泣かせてごめん。 Tôi xin lỗi vì hôm qua đã làm bạn khóc.Tatoeba #2691970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.