法輪功
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “pháp luân lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
法輪功 nghĩa là pháp luân công, pháp luân đại pháp.
Nghĩa của 法輪功
Danh từ riêng
- Pháp Luân Công, Pháp Luân Đại Pháp.
Cách viết khác: ファルンゴン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Falun Gong; Falun Dafa
Câu hỏi thường gặp
法輪功 nghĩa là gì?
法輪功 (danh từ riêng) nghĩa là pháp luân công, pháp luân đại pháp.
法輪功 đọc là gì?
法輪功 đọc là ほうりんこう (romaji: hōrinkō).
Âm Hán Việt của 法輪功 là gì?
Âm Hán Việt của 法輪功 là "pháp luân lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.