泊まる
泊まる nghĩa là trọ, ngủ lại.
Nghĩa của 泊まる
Động từ
- Trọ, ngủ lại (khách sạn…)
Cách viết khác: 泊る
Cách chia của 泊まる
| Thể lịch sự (ます) | 泊まります |
| Thể て | 泊まって |
| Quá khứ (た) | 泊まった |
| Phủ định (ない) | 泊まらない |
| Khả năng | 泊まれる |
| Ý chí (よう) | 泊まろう |
| Điều kiện (ば) | 泊まれば |
| Bị động | 泊まられる |
| Sai khiến | 泊まらせる |
| Mệnh lệnh | 泊まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 泊まる
- 夜はこのホテルに泊まるつもりです。 Tôi định sẽ ở qua đêm tại khách sạn này.Tatoeba #79712
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stay at (e.g. hotel)
- Động từ to be docked; to be berthed; to be moored
Câu hỏi thường gặp
泊まる nghĩa là gì?
泊まる (động từ) nghĩa là trọ, ngủ lại.
泊まる đọc là gì?
泊まる đọc là とまる (romaji: tomaru).