TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

泊(と)める

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
とめるtomeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 泊める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give shelter to; to lodge; to put up; to accommodate

Cách chia của 泊める

Thể lịch sự (ます)泊めます
Thể て泊めて
Quá khứ (た)泊めた
Phủ định (ない)泊めない
Khả năng泊められる
Ý chí (よう)泊めよう
Điều kiện (ば)泊めれば
Bị động泊められる
Sai khiến泊めさせる
Mệnh lệnh泊めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 泊める

  • 一晩泊めてもらいたいんだけど。 Tôi muốn ở trong 1 đêm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5064

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.