泊める
Nghĩa của 泊める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to give shelter to; to lodge; to put up; to accommodate
Cách chia của 泊める
| Thể lịch sự (ます) | 泊めます |
| Thể て | 泊めて |
| Quá khứ (た) | 泊めた |
| Phủ định (ない) | 泊めない |
| Khả năng | 泊められる |
| Ý chí (よう) | 泊めよう |
| Điều kiện (ば) | 泊めれば |
| Bị động | 泊められる |
| Sai khiến | 泊めさせる |
| Mệnh lệnh | 泊めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 泊める
- 一晩泊めてもらいたいんだけど。 Tôi muốn ở trong 1 đêm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5064
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.