泊まり込み
とまりこみtomarikomi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 泊まり込み
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ staying somewhere (overnight) due to circumstances
Cách viết khác: 泊り込み